Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-223 (20mm/0.01mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: DM-223
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 20 mm
Độ chia: 0.01 mm
Độ chính xác: ±0.015 mm
Đầu đo: Tròn, φ3.2 mm
Lực đo: ≤ 2.2 N
Trọng lượng: 275 g
Ứng dụng:
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-223 (20mm/0.01mm) là thiết bị đo cơ khí chính xác của Nhật Bản, chuyên dùng để xác định nhanh và chính xác độ sâu của lỗ, rãnh, bậc thang hoặc bề mặt lõm lên tới 20mm với độ chia 0.01mm. Sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng trong ngành gia công cơ khí, khuôn mẫu và chế tạo máy.

Thiết bị cảnh báo điện áp SANWA KDP10
Máy đo điện trường Extech 480836 (3.5GHz,108.0V/m)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-8812
Đầu đo nhiệt độ loại K Testo 0602 0645
Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE RCM 16
Máy đo khí Senko SGTP-SO2
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Bút đo nhiệt độ điện tử Kimo POCKET
Panme đo ngoài rãnh MITUTOYO 122-102 ((25~50mm/0.01mm))
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK TM-106YS (99~113mm/0.01mm)(Có nam châm)
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H (0.0-5000μm)
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Máy đo độ dày lớp phủ lớp sơn Laserliner 082.150A
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-625-20 ( 0-150mm )
Bộ đồng hồ đo áp suất Tasco TB120SM II
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Panme điện tử Mitutoyo 293-233-30 (75-100mm)
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm TENMARS TM-183
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-128 (0-450mm/ 0.02mm)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron AM4204HA
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Máy dò kim loại cầm tay Safeway AT2008
Thước cặp điện tử đo rãnh trong Insize 1520-150
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Ống phát hiện thụ động Cl2C:CCl2 Gastec 133D
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-114LS (10mm / 0.01mm)
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Elitech BT-3
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT136C+ (1000V; 10A)
Máy đo chất lượng không khí cầm tay Temtop M2000
Điện cực đo EC-TDS công nghiệp Ezdo ID4522
Tải điện tử DC lập trình UNI-T UTL8511S
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Máy đo áp suất Chauvin Arnoux C.A 850 (6.89 bar)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Máy đò khuyết tật màng sơn DEFELSKO HHDKIT 