Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 511-211
Xuất xứ: Nhật Bản
MITUTOYO 511-211
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 6-10mm
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: ± 5µm
Gồm 9 đầu đo có kích thước khác nhau
Đồng hồ so: 2046SB (B : model có nắp lưng phẳng)
Thân đo: 511-209
Chiều sâu: 50mm
Hệ đơn vị: mét

Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-2001
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko PosiTest AT-M 20
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm TESTO 410-2 (0.4 ~ 20 m/s)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC
Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 570-312(0-300mm/0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Điện trở kiểm tra Aqua Boy 299
Panme đo ren Mitutoyo 326-254-30 
