Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 511-211
Xuất xứ: Nhật Bản
MITUTOYO 511-211
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 6-10mm
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: ± 5µm
Gồm 9 đầu đo có kích thước khác nhau
Đồng hồ so: 2046SB (B : model có nắp lưng phẳng)
Thân đo: 511-209
Chiều sâu: 50mm
Hệ đơn vị: mét

Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm TESTO 410-2 (0.4 ~ 20 m/s)
Bộ KIT dây điện trở tiếp đất và điện trở suất Chauvin Arnoux P01102025 (4 dây, 150m)
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192
Máy đo màu PCE XXM 20 (400~720 nm)
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 8
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Búa thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-1000
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Thiết bị đo điện trở cách điện Tenmars TM-507 (1000V,4~4000MΩ)
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-150A(100-125mm)
Thước cặp đo rãnh trong MITUTOYO 536-147 (30.1-300mm/0.05)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Bộ nguồn DC QJE QJ5003XIII
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8825FN
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323 
