Thiết bị đo trở kháng mạch vòng Kyoritsu 4118A
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 4118A
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
KYORITSU 4118A:
Dải đo trở kháng vòng lặp: 20/200/2000Ω
Độ chính xác trở kháng vòng lặp: ± 2% rdg ± 4dgt
Dòng kiểm tra AC: 20Ω 25A; 200Ω 2.3A; 2000Ω 15mA
Thời gian kiểm tra AC: 20Ω (20ms); 200Ω (40ms); 2000Ω (280ms)
Dải PSC: 200A (2.3A 40ms); 2000A (25A 20ms); 20kA (25A 20ms)
Điện áp: 110V-260V ± 2% rdg ± 4dgt
Điện áp hoạt động: 230V 10% -15% (195V ~ 253V) 50Hz
Kích thước : 185 (dài) x 167 (W) × 89 (D) mm, 750g
Phụ kiện: Tài liệu hướng dẫn, phíc cắm gỗ, 7121B, túi đựng dây đo, dây đeo vai

Máy đo pH đất Smartsensor PH328
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7315
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SKV-150
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Đồng hồ đo độ dày Mitutoyo 7301A(0 - 10mm)
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3424
Máy đo điện trở bề mặt QUICK 499D
Panme đo bước răng cơ khí 123-103 Mitutoyo( 50-75 mm )
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITB (Basic Kit)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Máy đo độ rung Smartsensor AR63A
Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter SE
Máy đo tốc độ gió Tenmars TM-403
Đầu dò nhiệt độ KCA
Máy đo độ dày con lăn TechlockSM-1205L-RL(5mm/0.001mm)
Đầu đo nhiệt độ Hana HI7662
Que đo KYORITSU 7121B
Máy đo độ ồn Smartsensor AR844
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, vôi vữa Lutron MS-7003
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Máy đo độ rung EXTECH SDL800
Đồng hồ đo sâu Teclock DM-220 (20mm/0.01mm)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Đồng hồ INSIZE 2328-10
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-100
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-224 (20mm/0.01mm)
Ampe kìm UNI-T UT206B 
