Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Hãng sản xuất: Teclock
Model: DT-500
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 60gf~500gf
Độ chia: 20gf
Thang số: 60-500-60
Trọng lượng: 54 g
Ứng dụng:
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500: Được sử dụng để kiểm tra lực tác động cho vi mạch, rowle,van, lực nén, lực đẩy của đồng hồ so, lò xo, lực nhấn của bàn phím
Đo chính xác lực kéo và lực nén
Có thể sử dụng cho nhiều ứng dụng vi chuyển mạch, rơle, van, đo lường lực nén của lò xò 1 cách chính xác
Nhỏ gọn và chuyên dụng, với trọng lượng chỉ 54g DT-500 dễ dàng đem đi mọi nơi, phù hợp cho mọi công việc đo lường nào
Với đầu đo được xoắn lại có thể đo được cả hai hướng

Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BNC
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 118-118 (0-25mm)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Panme đo trong lỗ dạng khẩu MITUTOYO 137-202 (50-300mm/0.01)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Máy đo độ pH SMARTSENSOR PH818
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore C EBP SH-C
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-150A(100-125mm)
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Nhãn in BROTHER TZe-631(12mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9010
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió EXTECH 407123
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Panme đo ngoài cơ khí đo chiều dày thành ống MITUTOYO 115-218 (75-100mm / 0.01mm)
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Dây kết nối Hioki 9219
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150 
