Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Hãng sản xuất: BKPRECISION
Model: 830C
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
BK Precision 830C
Thông số kỹ thuật
Dải đo:
1000 pF / 0.1 pF /1% +10dgt
10 nF / 0.001 nF /1% +5dgt
100 nF / 0.01 nF /0.5% + 3dgt
1000 nF / 0.1 nF /0.5% + 3dgt
10 µF / 0.001 µF /0.5% + 3dgt
100µF / 0.01 µF /0.5% + 3dgt
1000µF / 0.1 µF /0.5% + 3dgt
10mF / 0.001 mF /1% + 5dgt
199.99 mF / 0.01 mF 2% + 5dgt
Hiển thị: Màn hình LCD 3 1/2-digit
Nguồn: 9V
Kích thước: 190 x 90 x 41 mm
phụ kiện: đầu kẹp, pin 9V, cáp USB mini, HDSD, AC adapter

Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD130
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Sào thao tác SEW HS-178-7
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm)
Nivo cân máy RSK 542-3002
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Dung dịch chuẩn PH 7.01 HANNA HI7007L/1L
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Mastech MS6208A 




