Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Hãng sản xuất: SANWA
Model: KP1
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Đồng hồ vạn năng sanwa KP1 Đo được AC True RMS
Tự kiểm tra- kiểm tra lỗi của LCD, ngắt kết nối của 1 dây dẫn.
Phát hiện điện từ trường EF
Màn hình LCD với ánh sáng nền để xem ở những nơi tối.
Tự động giữ dữ liệu
Tự động tắt sau 1 phút
Hiển thị: 9999 số
Tốc độ lấy mẫu: 6 lần / giây.(ACV), 5 lần/giây.(DCV)
Thông số kỹ thuật:
DCV: 5-1000V/0.7%
ACV: 5-1000V/1.7%
Băng thông: 45~400Hz
Pin: LR03x2
Kích thước: 130x90x30mm
Cân nặng: 205g

Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm không khí TESTO 184 H1 (-20 ~ +70 °C,0 ~100% RH)
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Máy đo nhiệt độ 2 kênh Tes-1303
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Nhiệt ẩm kế Elitech RCW-800
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Thước đo cao điện tử Insize 1156-1000
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm) 
