Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: LT-315
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0.8 mm
Độ chia: 0.01 mm
Vạch chia trên đồng hồ: 0-40-0
Độ chính xác trên toàn dải đo : 0.008 mm
Độ trễ: 0.003 mm
Lực đo: ≤ 0.4 N
Trọng lượng: 70 g

Tủ so màu Tilo T60-5
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Thước đo khe hở Insize 4833-4
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL2500 Elite
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Máy đo pha điện SANWA KS1
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD130
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Điện cực đo pH online HM Digital SP-P10
Máy hàn công suất cao QUICK 3205
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Ampe kìm SANWA DCM400
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376DI
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Ampe kìm UNI-T UT213B
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Máy đo độ dày lớp sơn Wintact WT2110
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Máy đo độ rung Amittari AV-160B 


