Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: KM-121D
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 20 mm
Độ chia: 0.01 mm
Sai số: ±0.02 mm
Độ trễ: 0.007 mm
Lực đo: ≤ 2.2 N
Loại: 2 kim đồng trục
Trọng lượng: 150g

Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Cân điện tử YOKE YP40001
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Nguồn một chiều DC BKPRECISION 1688B
Cân điện tử YOKE YP2001
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Ampe kìm SEW 3800 CL
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Thước cặp điện tử Insize 1106-601 0-600mm
Máy đo độ ẩm đa năng PCE MMK 1
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-601(0-600mm / 0-24 inch)
Ampe kìm SEW 2960 CL
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm AC DC Fluke 325
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Máy khò và hàn ATTEN AT8586 (Hiển thị LED)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Máy quang phổ YOKE V1710
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Thước vạch tâm Insize 7205-150 (150x130mm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200(0-200mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D 
