Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 543-782B-10
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo Hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-12.7mm/ 0-0.5″
Độ phân giải: 0.01mm/ 0.0005″
Độ chính xác: ± 0.02mm/ ±0.0008″
Đường kính trục: Ø8
Cấp bảo vệ: IP42
Kiểu: nắp lưng phẳng
Hệ đơn vị: mét/ inch
Ứng dụng:
Kiểm tra độ đảo và độ tròn: Đo độ đảo hướng tâm, độ tròn, và độ oval của các trục quay, bánh răng, hoặc chi tiết hình trụ.
Đo độ phẳng và độ song song: Kiểm tra độ phẳng bề mặt bàn máy, mặt chuẩn, hoặc độ song song giữa các bề mặt gia công.
Đo độ sâu và độ chuyển vị: Đo độ sâu của rãnh, lỗ hoặc kiểm tra độ chuyển vị, độ dịch chuyển của các bộ phận máy móc trong xây dựng và công nghiệp.

Thước đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 527-201 (0-150mm)
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Que đo nhiệt độ EXTECH TP870 (kiểu K, -40 ~ 250°C)
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Dao cắt ống đồng cỡ trung Tasco TB31N
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Máy phân tích mạng điện đa năng SEW 1826 NA
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Ủng cao su cách điện VICADI UCD-35KV-42
Thước đo cao đồng hồ MITUTOYO 192-130
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1152 MF
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-312
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650
Máy đo khí cố định SENKO SI-100 O2
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Máy đo khoảng cách Uni-t LM50A
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM100A(100m)
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Uni-t UT333S
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại UNI-T UT306S(-50~500℃)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A 


