Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: 2308-10A
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10mm
Độ chia: 0.01mm
Độ chính xác: 17µm
Độ trễ: 3µm
Dải đo/rev: 1mm
Khoảng đọc trên mặt đồng hồ: 0-100
Kiểu: nắp lưng có tai cài, nắp lưng phẳng dự phòng
Đạt tiêu chuẩn DIN878
Bệ đỡ chân kính
Cung cấp kèm kim đồng hồ và kẹp vành bezel
Đóng gói trong hộp carton
Phụ kiện chọn mua thêm:
Nắp lưng đồng hồ
Đầu đo

Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM2111
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-827
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Bút thử điện cao thế SEW 375 HP
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-823
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405-10A
Panme đo ngoài cơ khí MITUTOYO 103-129(0~25mm)
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy đo chất lượng không khí Temtop H2 HCHO
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Điện cực đo pH công nghiệp GONDO ID4520
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ đo nhiệt độ bê tông
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Bút đo nhiệt độ điện tử DYS HDT-1
Bộ đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-3B
Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5020
Dụng cụ uốn ống Tasco TB700-058
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Máy đo pH/EC/TDS/ HANNA HI9811-51
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Set tấm nhựa cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDSHIMS
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS7-H550-S
Súng hơi vặn ốc TOPTUL KAAJ1240 (3/8", 542 Nm)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD70007P
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-223 (20mm/0.01mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-124(20mm/001mm)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Panme đo ngoài điện tử Insize 3102-25 (0-25mm/0-1") 
