Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: 2308-10A
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10mm
Độ chia: 0.01mm
Độ chính xác: 17µm
Độ trễ: 3µm
Dải đo/rev: 1mm
Khoảng đọc trên mặt đồng hồ: 0-100
Kiểu: nắp lưng có tai cài, nắp lưng phẳng dự phòng
Đạt tiêu chuẩn DIN878
Bệ đỡ chân kính
Cung cấp kèm kim đồng hồ và kẹp vành bezel
Đóng gói trong hộp carton
Phụ kiện chọn mua thêm:
Nắp lưng đồng hồ
Đầu đo

Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Cờ lê đặt lực Insize IST-9WM200 (40-200 N.m, 1/2 inch)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Cần chỉnh lực Proskit SD-T635-510 (5.0~10 Nm)
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Máy đo nhiệt độ Benetech GM300(-50-450℃)
Đồng hồ đo hoạt độ nước Landtek WA-60A
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS) 
