Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 1040A
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-3.5mm(0.5mm)
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: ± 0.013mm
Khoảng đọc trên mặt đồng hồ: 0-50
Hệ đơn vị: mét

Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD130
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Sào thao tác SEW HS-178-7
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm)
Nivo cân máy RSK 542-3002
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Dung dịch chuẩn PH 7.01 HANNA HI7007L/1L
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Tay đo cao áp SEW PD-40AM
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H1 
