Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 1040S
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0-3.5mm(0.5mm)
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: ± 0.013mm
Khoảng đọc trên mặt đồng hồ: 0-50
Hệ đơn vị: mét

Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Ampe kìm SANWA DCM60R
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Máy cân mực laser UNI-T LM573LD-II(40m)
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30(0-100mm)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV110
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Mastech MS6208A
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1337B
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Máy Đo Tốc Độ Gió Nhiệt Độ Môi Trường Kimo LV50
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz) 
