Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2046AB
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10 mm
Vạch chia: 0.01
Range per rev.: 1 mm
Thang đo: 0-100 (100-0)
Lực đo: 0,4-1,4
Tiếp điểm: đầu cacbua, ren: M 2.5 x 0.45 mm
Trọng lượng: 135

Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 
