Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2046AB
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10 mm
Vạch chia: 0.01
Range per rev.: 1 mm
Thang đo: 0-100 (100-0)
Lực đo: 0,4-1,4
Tiếp điểm: đầu cacbua, ren: M 2.5 x 0.45 mm
Trọng lượng: 135

Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron LM81AT
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LM-81LX 
