Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2046AB
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10 mm
Vạch chia: 0.01
Range per rev.: 1 mm
Thang đo: 0-100 (100-0)
Lực đo: 0,4-1,4
Tiếp điểm: đầu cacbua, ren: M 2.5 x 0.45 mm
Trọng lượng: 135

Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Ampe kìm SANWA DCM60R
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239C
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Máy đo từ trường Lutron EMF-830
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD KYORITSU 5410
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-133 (Ø17mm)
Đồng hồ đo độ dày của ống kiểu cơ INSIZE 2367-10A
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Đồng hồ vạn năng và chỉ thi pha SEW 3000 MPR
Máy hút chân không 2 cấp TB45ED
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR AS803
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A 
