Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2046AB
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10 mm
Vạch chia: 0.01
Range per rev.: 1 mm
Thang đo: 0-100 (100-0)
Lực đo: 0,4-1,4
Tiếp điểm: đầu cacbua, ren: M 2.5 x 0.45 mm
Trọng lượng: 135

Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm)
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-157-30(0-200mm)
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60 (0~300 GU)
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 NS3 (không từ tính)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH 445814
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L
Thước cặp điện tử 573-645-20 Mitutoyo( 10.1-160mm )
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A)
Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE PCO 1 
