Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2046SB
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10mm(1mm)
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: ± 0.013mm
Đường kính trục: Ø8mm
Kiểu: nắp lưng phẳng
Hệ đơn vị: mét

Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Van nạp gas Tasco TB640
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Ampe kìm Uni-t UT210D
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-1
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-505-10 (0~450mm/0.01mm)
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko 6000 FTS1
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A)
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-252-30 (với đầu đo có thể thay đổi)(150-300mm/ 0.001mm)
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567 
