Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2050S
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 20mm
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: ± 0.02mm
Đường kính trục: Ø8mm
Kiểu: nắp lưng có tai cài
Hệ đơn vị: mét
Ứng dụng:
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S dùng để đo độ tròn, độ đảo, Oval, độ chuyển vị, độ phẳng bề mặt, độ sâu trong các ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, linh kiện điện tử, nội thất.

Máy đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM2000(2000m)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD7007
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60 (0~300 GU)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Máy đo độ ẩm bê tông Tramex CME5
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng SMARTSENSOR AS971
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Nguồn điều chỉnh DC UNI-T UTP1305 (0~32V/5A)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Máy đo khí CO2 nhiệt độ, độ ẩm để bàn TENMARS ST-502
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6018
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-130J(50mm / 0.01mm)
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar) 
