Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2050S
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 20mm
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: ± 0.02mm
Đường kính trục: Ø8mm
Kiểu: nắp lưng có tai cài
Hệ đơn vị: mét
Ứng dụng:
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S dùng để đo độ tròn, độ đảo, Oval, độ chuyển vị, độ phẳng bề mặt, độ sâu trong các ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, linh kiện điện tử, nội thất.

Vòng chuẩn MITUTOYO 177-285 (Ø18mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Điện cực PH Hanna HI1110B
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Sào thao tác SEW HS-120R
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Máy hút chân không 2 cấp Tasco TB41DD
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1 
