Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2109A-10
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 1mm(0.2mm)
Độ phân giải: 0.001mm
Độ chính xác: ± 0.005mm
Đường kính ngoài: Ø57mm
Kiểu: nắp lưng có tai cài
Hệ đơn vị: mét

Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Dung dịch hiệu chuẩn EC Adwa AD7031
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Mastech MS6208A
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Sào thao tác SEW HS-175-5(6.42m, 220Kv)
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Tay dò kim loại CEIA PD140E
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Máy đo khí Smartsensor ST8904 (H2s, O2, CO, LEL)
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc HT-9815
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ElCB) SMARTSENSOR AR5406
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Máy đo nhiệt độ từ xa Benetech GM 320
Panme điện tử Shahe 5217-25 (0-25mm)
Thuốc Thử Clo HR Cho Checker HI771
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Đồng hồ vạn năng SANWA RD701 
