Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2109A-10
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 1mm(0.2mm)
Độ phân giải: 0.001mm
Độ chính xác: ± 0.005mm
Đường kính ngoài: Ø57mm
Kiểu: nắp lưng có tai cài
Hệ đơn vị: mét

Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30(0-150mm)
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-731
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Thước cặp điện tử 500-714-20 Mitutoyo(0-300mm)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Máy Đo Tốc Độ Gió Nhiệt Độ Môi Trường Kimo LV50
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200 
