Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2119S-10
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
MITUTOYO 2119S-10:
Dải đo : 5mm(0.2mm)
Độ phân giải : 0.001mm
Độ chính xác : ± 0.01mm
Đường kính trục : Ø8mm
Kiểu : nắp lưng có tai cài
Hệ đơn vị : mét

Thảm cao su cách điện VICADI TCD-22KV-1x1M
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH 445814
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm TENMARS TM-183
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Ủng cao su cách điện VICADI UCD-35KV-42
Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-102
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Cần chỉnh lực Proskit SD-T635-16 (1/4"/6.3mm)
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Máy phân tích mạng điện đa năng SEW 1826 NA
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Gía thử lực kéo SAUTER TVP-L
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Máy đo lực SAUTER FA50
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300(kiểu k)
Máy đo lực SAUTER FA 100 (100N/0,5N, chỉ thị kim)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Thước đo sâu đồng hồ 7214TH Mitutoyo( 0-210mm )
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10 
