Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 2320S-10
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 20mm
Độ phân giải: 0.01mm
Độ chính xác: ± 0.02mm
Đường kính trục: Ø8mm
Kiểu: nắp lưng có tai cài
Hệ đơn vị: mét
Ứng dụng:
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 dùng để đo độ tròn, độ đảo, Oval, độ chuyển vị, độ phẳng bề mặt, độ sâu trong các ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ô tô, linh kiện điện tử, nội thất.

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Thước cặp đo rãnh trong MITUTOYO 536-147 (30.1-300mm/0.05)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm)
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H-S
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Thân máy đo độ ẩm Lông Vũ Aqua Boy FE I (8-18%)
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035A (2 kênh)
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Thước đo sâu đồng hồ 7214TH Mitutoyo( 0-210mm )
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Panme đo tấm mỏng điện tử Mitutoyo 389-251-30(0-25mm, 0.001mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Thước cặp điện tử Mahr 4103012DKS
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO57 