Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: TM-110PWf
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10mm
Độ chia: 0.01mm
Sai s : ±0.015mm
Độ trễ: 0.005mm
Lực đo: ≤ 1.4N
Đặc điểm: Chống dầu
Trọng lượng: 165g

Ampe kìm Hioki CM4371
Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200(0-200mm)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Cáp kết nối Hioki LR9802
Ampe kìm UNI-T UT205A
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Ampe kìm SEW 1010 CL
Máy đo khí CO2 UNI-T A37
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-150 (0~150mm)
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Máy đo CO2 TESTO 535 (0-10000ppm)
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 465 (1 ~ 99999 rpm; ±0.02 %)
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Ampe kìm SEW ST-3602
Máy đo khí SO2 Smartsensor AS8805
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS931
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD700
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Máy đo pha điện SANWA KS1
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Tủ so màu Tilo M60
Ampe kìm Hioki CM4373
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm SEW 3902 CL
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Ampe kìm AC Fluke 305
Ampe kìm Kyoritsu 2033 
