Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Hãng sản xuất: BKPRECISION
Model: 2704C
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
BKPRECISION 2704C
Thông số kỹ thuật
DCV: 200 mV , 2 V , 20 V , 200 V , 1000V /0.8 %
ACV: 200 mV , 2 V , 20 V , 200 V , 750V /2.0 %
DCA: 20 mA, 200 mA, 10 A /3.0 %
ACA: 20 mA, 200 mA, 10 A /3.0 %
R: 2200 Ω, 2 kΩ, 200 kΩ, 20 MΩ, 2000 MΩ /1%
C: 2 nF , 20 nF , 200 nF , 2.0 uF , 20 uF /4 %
F: 2 kHz, 20 kHz, 200 kHz, 2 MHz, 20 MHz /0.1 %
Diode Test: có
Continuity test: có
Kiểm tra hFE Transistor: 0 đến 1000
Kiểm tra logic: Logic Hi (2.8 V ±0.8 V) / Logic Lo (0.8 V ±0.5 V)
Màn hình: 3 1/2 digit, 2000 count LCD
Nguồn: 9 volt battery
Kích thước: 165 mm (H) x 78 mm (W) x 42.5 mm (D)
Trọng lượng: 285 g
Phụ kiện: HDSD, dây đo, pin

Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Máy đo khí CO Smartsensor ST9700
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Đồng hồ vạn năng BKPRECISION 2704C
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Ampe kìm Hioki CM4376
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200(0-200mm)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường CFM/CMM CEM DT-618B (0.4~30m/s, -10~60ºC)
Ampe kìm SEW 1010 CL
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Máy đo nhiệt độ độ ẩm HT-350
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-300W(0-300mm/0-12)
Máy đo Ph ORP Nhiệt độ Gondo PP-203
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m) 






