Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT120A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T UT120A
Thông số kỹ thuật
DC (V): 600V ±(0.8%+1)
AC (V): 600V ±(1.2%+3)
Điện trở(Ω): 40MΩ ±(1%+2)
Tần số (Hz): 100kHz ±(0.5%+3)
Nguồn điện: Pin 3V (CR2032)
Màn hình: 43mm x 22mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 76g
Kích thước sản phẩm: 110mm x 58.2mm x 10.8mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, hộp đựng
Tổng trở vào: ≥10MΩ
Cấp đo lường: CAT II 600V
Kiểm tra va đập: 1m
Một số tính năng:
Hiển thị đếm: 4000
Chọn dải tự động: Có
Chu kì hoạt động: 0.1%~99.9%
Diode: Có
NCV: Không
Kiểm tra liên tục : Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Giữ dữ liệu/Tự động tắt nguồn: Có

Bơm chân không 2 cấp Super Stars ST-2BM ( dùng điện)
Đồng hồ so Mitutoyo 2046S-80 (10mm/0,01mm)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-118(200mm, 0.02mm)
Ampe kìm KYORITSU 2200R
Checker Đo Photpho Thang Thấp Cho Bể Cá Nước Mặn HI736( 0 đến 200 ppb)
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK TM-106YS (99~113mm/0.01mm)(Có nam châm)
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-2100NF
Máy đo tốc độ vòng quay kiểu tiếp xúc và lasez EXTECH 461995
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tenmars YF-160A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130 (50mm)
Panme đo độ sâu cơ khí INSIZE 3240-150S
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Bơm định lượng Hanna BL10-2 (10.8L/h)
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K03 (-50°C ~ +400°C, Type K)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM300(-50-450℃)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT136C+ (1000V; 10A)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Màn hình LED hiển thị độ ẩm, nhiệt độ PCE G 2
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI147-00 (-50 - 150°C)
Đồng hồ so cơ khí Mahr 4311050
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128 




