Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT33D+
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T UT33D+
Thông số kỹ thuật
DC (V): 200mV/2V/20V/200V/600V ±(0.5%+2)
AC (V): 200V/600V ±(1.2%+3)
DC (A): 2000μA/20mA/200mA/10A ±(1%+2)
Điện trở (Ω): 200Ω/2kΩ/20kΩ/200kΩ/20MΩ/200MΩ ±(0.8%+2)
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 2
Màn hình: 66mm x 51mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 206g (cả pin)
Kích thước sản phẩm: 134mm x 77mm x 47mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, dây điện kiểm tra
Một số tính năng:
Hiển thị đếm: 2000
Chọn dải tự động: Không
Băng thông: 40~400Hz
True RMS: Không
Chu kì hoạt động: Không
Kiểm tra diode: Có
Kiểm tra liên tục (còi kêu) : Có
NCV: Không
Chế độ tương đối: Không
Giữ dữ liệu: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Đèn nền LCD: Có
Chuông báo nhập: Có
Tổng trở vào: ≈10MΩ
Cấp đo lường: CAT II 600V
Kiểm tra va đập: 2m

Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Máy uốn ống bằng tay Tasco TB770
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 1180 IN
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 445703
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-404-10A
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Thước cặp cơ khí INSIZE1214-2000
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035A (2 kênh)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 115 (115/EM ESP, True RMS)
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Bộ điều khiển EC-TDS Ezdo 4801C
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100
Panme đo ngoài cơ khí với phần đe có thể mở rộng INSIZE 3206-1000
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đầu chuyển đổi RS232 - USB SAUTER AFH 12
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R4
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T06 (500°C)
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TN 230-0.1US
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B 




