Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: DL160
Xuất xứ: Trung Quốc
bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Dòng điện AC: 10 đến 200A /0.1A /±(2% rdg ± 1A)
Điện áp AC: 10 đến 600V /0.1V /±(2% rdg ± 1V)
Bộ nhớ: 256,000 điểm
Thời gian lấy mẫu: 1 giây đến 24h
giao tiếp máy tính : cáp USB và phần mềm
Nguồn: pin 4 x AAA
Kích thước: 4.5 x 2.5 x 1.3″ (114 x 63 x 34mm)
Trọng lượng: 8.7oz (248g
Cung cấp kèm theo 2 kìm đo dòng, 2 dây đo điện áp, đầu kẹp, cáp USB, phần mềm, adaptor AC, 4 pin AAA
Hãng sản xuất: Extech Mỹ
Bảo hành: 12 tháng

Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Bút đo điện Hioki 3246-60
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO TK62
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Máy đo DO hòa tan Adwa AD630
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Cờ lê đo lực điện tử ALIYIQI AWM-30 (30/0.01N.m)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Điện cực pH Adwa AD1131B
Ampe kìm Hioki CM4372
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Ampe kìm UNI-T UT213B
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Đế từ INSIZE 6212-80
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2) 
