Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: 101
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
VAC: 600.0 mV, 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /3.0%
VDC: 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /0.5%
R: 400.0 Ω, 4.000 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ, 40.00 MΩ /0.5%
C: 50.00 nF, 500.0 nF, 5.000 μF, 50.00 μF, 100.0 μF
F: 50.00 Hz, 500.0 Hz, 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 kHz
Duty Cycle: 0.1 % đến 99.9 % /0.1 %
Tự động tắt nguồn: có
Kiểm tra liên tục: có
Duty Cycle: có
Kích thước: 130 mm x 65 mm x 27mm
Trọng lượng: 160 g
Pin: 2xAAA
phụ kiện: dây đo, HDSD, pin

Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-200( 0-200mm/0-8)
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Cáp kết nối Hioki LR5091
Điện cực pH HANNA HI1230B
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3424
Cảm biến tải trọng PCE DFG NF 0.5K load cell (dùng cho máy đo DFG NF)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Hioki 3244-60
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Máy đo lực INSIZE ISF-F100
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600A
Ampe kìm KYORITSU 2200R
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30(0-100mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8031
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 1180 IN
Thước đo góc điện tử Insize 2172-360A
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy hàn thông minh QUICK 3202
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Ampe kìm Hioki CM4376
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201L (1mm)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Ampe kìm Hioki CM4374
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-768-20(0-6”/150mm)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Ống Thổi Nồng Độ Cồn Sentech MP6000
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Màn hình LED hiển thị độ ẩm, nhiệt độ PCE G 2
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL2500 Elite
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy khò và hàn ATTEN AT8586 (Hiển thị LED)
Đồng hồ kiểm tra áp suất dầu Toptul JGAI1204
Ampe kìm UNI-T UT213B
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Máy đo lực SAUTER FA 100 (100N/0,5N, chỉ thị kim)
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm) 
