Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Hãng sản xuất: Hioki
Model: DT4221
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221:
DCV: 600.0 mV đến 600.0 V /±0.5 % rdg. ±5 dgt.
ACV (True RMS): 6.000 V đến 600.0 V±1.0 % rdg. ±3 dgt
Tụ điện: 1.000 nF đến 100.0 mF /±1.0 % rdg. ±5 dgt.
Tần số ACV: 5 Hz đến 9.999 kHz /±0.1 % rdg. ±2 dgt.
Kiểm tra diode, liên tục
Dò điện áp: 80 V đến 600 V AC
Chức năng khác : Filter function, Display value hold, Relative display, Auto-power save
Display: 4-digits LCD, max. 6000 digits, bar graph
Nguồn: 4 pin LR03 alkaline
Hoạt động liên tục: 40 hours (back light OFF)
Kích thước và trọng lượng: 72 mm W × 149 mm H× 38 mm D,190 g
Cung cấp kèm theo: dây đo DT4911 ×1, vỏ cao su bảo vệ ×1, hướng dẫn sử dụng ×1, 4 pinLR03 Alkaline

Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA30 (400.000 Lux)
Máy đo lưu lượng gió PCE-WSAC 50-311
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Thước đo cao điện tử Insize 1156-1000
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-252-20
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Cân móc treo điện tử OCS-N-3T(0.5kg/1kg/3000kg)
Máy đo từ trường Tenmars TM-197
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Nguồn lập trình DC OWON ODP6062
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-301-20 (200mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Thước đo sâu đồng hồ 7214TH Mitutoyo( 0-210mm )
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Thước cặp điện tử đo lỗ Insize 1525-300
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Máy đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM2000(2000m)
Thuốc Thử Cloride Hanna HI753-25
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Panme đo ren Mitutoyo 326-254-30
Thiết bị chỉ thị pha Uni-t UT261A
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100D
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30(0-100mm)
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Cờ lê đo lực điện tử ALIYIQI AWJ3-30 (30/0.01N.m, 3/8in)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS) 


