Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Hãng sản xuất: HIOKI
Model: DT4223
Bảo hành: 12 tháng
HIOKI DT4223:
DCV: 600mV~600V
Độ chính xác: DCV: ±0.5 %rdg. ±5 dgt.
ACV: 6V~600V
Độ chính xác: ±2.0 %rdg. ±3 dg
Đo điện trở: 600 Ω ~ 60 MΩ
Độ chính xác: ±0.9 %rdg. ±5 dgt.
Đo tần số: 99 Hz ~ 9.9 kHz
Độ chính xác: ±0.1 %rdg. +2 dgt.
Chức năng: Hold, kiểm tra thông mạch
Nguồn cấp: Pin Alkaline (LR03) battery ×1
Kích thước: 72mm(W)×149mm(H)×38mm(D)
Khối lượng: 190g
Phụ kiện: Máy chính, Dây đo, Pin, Hdsd

Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501A
Súng đo nhiệt Smartsensor AS842A(-50℃~600℃)
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-195-30
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Máy Đo Tốc Độ Gió Nhiệt Độ Môi Trường Kimo LV50
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Máy đo chất lượng không khí Temtop C16
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Máy nội soi công nghiệp EXTECH BR250
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1030
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20 ( 0-200mm/0.01) 
