Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Hãng sản xuất: HIOKI
Model: DT4253
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
HIOKI DT4253:
DCV: 600.0 mV đến 1000 V
Cấp chính xác: ±0.5 % rdg. ±5 dgt.
ACV (true RMS): 6.000 V đến 1000 V
Cấp chính xác: ±0.9 % rdg. ±3 dgt
Điện trở: 600.0 Ω to 60.00 MΩ
Cấp chính xác: ±0.7 % rdg. ±5 dgt.
Dòng điện DC: 60.00 μA đến 60.00 mA
Cấp chính xác: ±0.8 % rdg. ±5 dgt.
Tụ điện: 1.000 μF đến 10.00 mF
Cấp chính xác: ±1.9 % rdg. ±5 dgt.
Tần số: 5 Hz to 9.999 kHz,
Cấp chính xác: ±0.1 % rdg. ±1 dgt.
Kiểm tra liên tục, diode
Chức năng khác: Filter function, Display value hold, Auto hold, Max/Min/Average value display, Relative display, Auto-power save, USB communication (option)
Hiển thị: 4-digits LCD, max. 6000 digits, bar graph
Nguồn: 4 pin LR03
Kích thước: 84 mm W × 174 mm H× 52 mm D, 390 g
Phụ kiện kèm theo: dây đo L9207-10 ×1, vỏ cao su×1, hướng dẫn sử dụng ×1, 4 pin LR03

Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Máy đo độ ẩm EXTECH MO280-KW
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc HT-9815
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-300
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Nivo cân máy RSK 542-1502
Đồng hồ so TECLOCK TM-110f (10mm/0.01mm; Lưng phẳng)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Thiết bị thăm dò nhiệt độ Kyoritsu 8216
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Máy điều khiển pH độ dẫn DO Gondo PCW300A 
