Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Hãng sản xuất: HIOKI
Model: DT4255
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
HIOKI DT4255:
DCV: 600.0 mV đến 1000 V/ ±0.3 % rdg. ±3 dgt.
ACV(true RMS): 6.000 V đến 1000 V, 4 dải/ ±0.9 % rdg. ±3 dgt.
Điện trở: 600.0 Ω to 60.00 MΩ/ ±0.7 % rdg. ±3 dgt.
ACA(True RMS):: 10.00 A to 1000 A/ ±0.9 % rdg. ±3 dgt
C (Tụ điện): 1.000 μF đến 10.00 mF ±1.9 % rdg. ±5 dgt.
Thông mạch, Diode
Tần số: AC V, DC+AC V, AC A: 99.99 Hz to 99.99 kHz/ ±0.1 % rdg. ±1 dgt.
Chức năng khác : bộ lọc, Giữ giá trị , Max/Min/Average value display, Relative display, Auto-power save, USB communication (option)
Hiển thị: 4-digits LCD, max. 60000 digits
Nguồn cấp: 4 pin LR03
Kích thước: 84 mm (3.31 in)W × 174 mm (6.85 in)H× 52 mm (2.05 in)D, 390 g (13.8 oz) bao gồm pin
Phụ kiện: Dây đo L9207-10 ×1, Vỏ cao su ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, 4 pin LR03

Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AFM-P3
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A
Thước cặp điện tử 500-714-20 Mitutoyo(0-300mm)
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-20
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Máy đo vi khí hậu Kestrel DROP D2AG
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko 6000 FTS1
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 5
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-133 (Ø17mm)
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS85 (17 ~ 85 N.m)
Ampe kìm UNI-T UT210E
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E 
