Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Hãng sản xuất: HIOKI
Model: DT4281
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
HIOKI DT4281:
DCV: 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg ±2 dgt.
ACV(true RMS): 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg ±25 dgt
DC V+ ACV(true RMS): 6.0000 V đến 1000.0 V /±0.3 % rdg ±30 dgt
Điện trở: 60.000 Ω đến 600.0 MΩ /±0.03 % rdg. ±2 dgt.
DCA: 600.00 μA đến 600.00 mA /±0.05 % rdg. ±5 dgt.
ACA (True RMS): 600.00 μA đến 600.00 mA /±0.6 % rdg. ±5 dgt
C (capacitance): 1.000 nF đến 100.0 mF /±1.0 % rdg. ±5 dgt.
KT liên tục, diode
Tần số AC V, DC+AC V, AC A: 0.5 Hz đến 500.00 kHz /±0.02 % rdg. ±3 dgt.
Nhiệt độ K: -40.0 °C to 800.0 °C (optional DT4910)
Chức năng khác :Filter function (Remove harmonic noise, use only at 600 VAC, 1000 VAC ranges), Display value hold, Auto hold,)
Hiển thị: 5-digits LCD, max. 60000 digits
Nguồn: 4 pin LR6 (AA) alkaline
Hoạt động liên tục: 100 hours
KT và trong lượng 93 mm W × 197 mm H× 53 mm D, 650 g
Cung cấp kèm theo: dấy đo L9207-10 ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, 4 pin LR6 Alkaline

Thước đo cao cơ khí Insize 1250-600
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Thước đo độ dày sơn ướt INSIZE 4845-2 (25-3000μm)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Điện trở kiểm tra Aqua Boy 299
Thước lá 300mm Mitutoyo 182-305
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Thước cặp điện tử 573-646-20 Mitutoyo( 20.1-170mm )
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Máy đo độ dày kim loại Uni-t UT345A
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100DN
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Panme đo trong Mitutoyo 145-186 (25-50mm)
Máy ghi nhiệt độ độ ẩm không khí Kestrel DROP D3FW
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Thiết bị đo độ bóng PCE GM 60Plus-ICA
Máy đo từ trường Tenmars TM-191
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT513A
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650 
