Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 1030
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
KYORITSU 1030:
AC V: 4/40/400/600V (4 Range auto)
DC V: 400m/4/40/400/600V (5 Range auto)
Ω: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ (6 Range auto)
Diode check: Điện áp kiểm tra. 0.3~1.5V
Continuity check: Còi báo khi điện trở nhỏ hơn 120Ω .
Tụ điện: 50n/500n/5µ/50µ/100µF (5 Range auto)
Tần số: 5/50/500/5k/50k/200kHz
Nguồn: LR44 ( 1.5V x2 )
Kích thước: 190(L) × 39(W) × 31(D)mm
Khối lượng: 100g
Phụ kiện: Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030 hộp đưng, Pinx2, HDSD
Ứng dụng: Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030 là thiết bị điện tử có khả năng đo điện đa chức năng. Sản phẩm được ứng dụng trong công việc đo và kiểm tra nhanh các thông số điện một chiều và xoay chiều. Các thông số mà đồng hồ vạn năng có thể đo được như: Cường độ dòng điện, điện áp, điện dung, tần số, điện trở, kiểm tra liên tục, đo kiểm tra diode…

Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Máy điều khiển pH độ dẫn DO Gondo PCW300A
Máy đo nhiệt độ bề mặt TESTO 905-T2
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Máy đo điện trở thấp SEW 6237 DLRO
Máy in nhãn BROTHER PT-P750W
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Sào thao tác SEW HS-175-9
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Mastech MS6208A
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Thước đo độ dày sơn ướt INSIZE 4845-2 (25-3000μm)
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-285 (Ø18mm)
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Thiết bị kiểm tra cáp UNI-T UT681L
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1330A
Máy đo khí O2 Bosean BH-90A
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Máy đo vi khí hậu Kestrel DROP D2AG
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T A12T
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Bút đo pH EC TDS HM Digital COM-300
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Máy gia nhiệt trước QUICK 854 (400W)
Sào thao tác SEW HS-120C
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Panme đo trong INSIZE 3220-30 (5-30mm)
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Thước đo cao điện tử Insize 1156-1000
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL 




