Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 1052
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Chế độ: MEAN/RMS
DC V: 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
AC V [RMS]: 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
DC A: 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
Ω: 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ
Kiểm tra liên tục: 600.0Ω
Kiểm tra diode: 2V
C: 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF
F: 10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz
Nhiệt độ: : -50~600ºC (with K-type Temperature probe)
Chức năng khác: Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H)…
Nguồn: R6P (1.5V)×4
Kích thước: 192(L)×90(W)×49(D) mm
Khối lượng: 560g
Phụ kiện: Pin, Que đo, HDSD

Máy đo đa năng Lutron LM8102
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Thước cặp điện tử 573-634-20 Mitutoyo( 0-150mm )
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Panme đo ngoài điện tử 293-583 Mitutoyo( 325-350mm )
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Tô vít lực TOPTUL ANCD081B (1/4")
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Thước cặp điện tử 500-714-20 Mitutoyo(0-300mm)
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Máy đo khí O2 Bosean BH-90A
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Máy đo độ ẩm hạt nông sản SMARTSENSOR AR991 




