Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Hãng sản xuất: Mastech
Model: MS8238
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
-Điện áp DC
Phạm vi: 200mV~600V
Độ phân giải: 0,1mV~1V
Độ chính xác: ±(0.5%+2)
-Điện áp AC
Phạm vi: 200V/600V
Độ phân giải: 0.1V/1V
Độ chính xác: ±(1.0%+5)
-Dòng điện một chiều
Phạm vi: 200μA~10A
Độ phân giải: 0,1μA~10mA
Độ chính xác: ±(0,8%+3)
-Điện trở
Phạm vi: 200 Ω~2Μ Ω
Độ phân giải: 0,1Ω~1kΩ
Độ chính xác: ±(0,8%+4)
-Nguồn điện: Pin 1x9V 6F22
-Kích thước sản phẩm: 148mmx73.5mmx50mm/5.8″x2.9″x1.96″
-Trọng lượng sản phẩm: 232g/0.51lb
-Chứng chỉ: CE / ETL / RoHS
-Xếp hạng an toàn: CAT II 600V
-Phụ kiện: Dây dẫn kiểm tra , pin và sách hướng dẫn sử dụng

Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Ampe kìm UNI-T UT206A
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Thước cặp điện tử INSIZE 1111-100A(0-100mm/±0.02mm)
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Máy hàn thông minh QUICK 969B+
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Ampe kìm UNI-T UT213B
Cân điện tử YOKE YP2001
Máy đo nhiệt Benetech GM1650(200℃-1650℃)
Đồng hồ áp suất đơn Tasco TB100 II
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Nguồn điều chỉnh DC UNI-T UTP1305 (0~32V/5A)
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Đế từ INSIZE 6212-100
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Ampe kìm Hioki CM3281
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm HT-350
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Camera đo nhiệt DiaCAm2 Chauvin Arnoux C.A 1954
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8031
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Kẹp cảm biến dòng rò Kyoritsu 8178
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Ampe kìm SEW 3801 CL
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Cáp kết nối Hioki LR9801
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750 
