Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Hãng sản xuất: OWON
Model: OW18A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
thông số kỹ thuật
Dải điện áp DCV: 6.000V/60.00V/600.0V/1000V
Độ phân giải: 0.01mV/ 1V
Độ chính xác: ±(0.5%+2dig)~±(0.8%+2dig)
Dải điện áp ACV: 6.000V/60.00V/600.0V/750V
Độ phân giải: 0.1mV/ 1V
Độ chính xác: ±(0.8%+3dig) ~ ±(1%+3dig)
Dải dòng điện DCA: 60.00uA/600.0μA/60.00mA/600.0mA/20A
Độ phân giải: 0.01μA ~ 0.01A
Độ chính xác: ±(0.8%+2dig) ~ ±(1.2%+3dig)
Dải dòng điện ACA: 60.00uA/600.0μA/60.00mA/600.0mA/10A
Độ phân giải: 0.01μA ~ 0.01A
Độ chính xác: ±(1%+3dig) ~ ±(1.5%+3dig)
Dải đo điện trở: 600.0Ω/6.000kΩ/60.00kΩ/600.0kΩ/6.000MΩ/60.00MΩ
Độ phân giải: 0.1Ω~ 0.01MΩ
Độ chính xác: ±(0.8%+2dig) ~ ±(2%+3dig)
Dải đo điện dung: 60.00nF~60mF
Độ phân giải: 0.01nF~0.1μF
Độ chính xác: ±(2.5%+3dig) ~ ±(3%+5dig)
Tần số: 9.999Hz/99,99Hz/999.9Hz/9.999kHz/99.99kHz/99.9kHz/9.999MHz
Độ phân giải: 0.001Hz
Độ chính xác: ±(0.8%+2dig)
Nhiệt độ: -50℃~+400℃
Độ phân giải: 1°C
Độ chính xác: ±(2.5%+3dig)
Màn hình: 5999
Kiểm tra Di-ốt
Có đèn Flash
Chế độ bảo vệ đầu vào
Kích thước: 196 x 88.5 x56 (mm)
Khối lượng: 0.3kg
Phụ kiện: Máy chính, đầu đo, HDSD

Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Thước cặp điện tử 573-634-20 Mitutoyo( 0-150mm )
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Máy đo bức xạ nhiệt PCE SPM 1
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Nhãn in BROTHER TZe-631(12mm)
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 5
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-501-10(0-600mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-768-20(0-6”/150mm)
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI03
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Máy gia nhiệt trước QUICK 870
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Máy hiện sóng số OWON XDS3104E
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Sào thao tác SEW HS-175-6
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 552-302-10 (0-450mm, IP66)
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300 
