Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Hãng sản xuất: SEW
Model: 187 MCT
Bảo hành: 12 tháng
SEW 187 MCT:
1) Kiểm tra kết nối mạng LAN
Chức năng: có thể kiểm tra cáp mạng LAN
Chế độ quét: bằng tay/ tự động
Kiểm tra dây nối đất
Hiển thị đèn LED cho trạng thái dây
2) Đo đa chức năng
ACV: Dải đo: 40mV/ 4V/ 40V/ 400V/750V
: Độ phân giải: 0.1m/1m/10m/100m/1V
: Độ chính xác: 1%
DCV: 400m/4/40/400/1000V
: Độ phân giải: 0.1m/1/10/100m/1V
: Độ phân giải: 0.5%
Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ
: Độ phân giải: 0.1/1/10/100/1k/10kΩ
: Độ chính xác: 1.2%
Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0°C ~ 40°C, 80% Max.
Kích thước: Master unit :168(L) x 82(W) x 44(D)mm/ Remote receiving unit :74(L) x 30 (W) x 25(D)mm
Nguồn điện: Pin
Phụ kiện: HDSD, đầu đo, túi mềm, cáp nối, pin

Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy đo khoảng cách laze Uni-t LM70A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Đầu đo nhiệt độ loại T Testo 0603 0646
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD1000
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Máy đo EC cầm tay Milwaukee MW302
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Đo nồng độ Oxy hòa tan Lutron YK-22DO
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Cân đếm điện tử Ohaus RC21P3 (3kg; 0.1g)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Cân kỹ thuật YOKE YP200001 
