Đồng hồ vạn năng True RMS SEW 8000 HVDM
Hãng sản xuất: SEW
Model: 8000 HVDM
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
8000 HVDM:
Đo giá trị hiệu dụng RMS của dòng điện
Tự động điều chỉnh dải đo và chỉ báo bằng biểu đồ dạng cột
Chức năng lưu trữ dữ liệu
Đo điện áp DC 3000V
Đo điện áp AC 2000V
Đo dòng điện AC/DC ( 400mA )
Đo dòng điện AC/DC ( 4000uA )
Tự động tắt nguồn
Cảnh báo pin thấp
Tuân thủ theo tiêu chuẩn: IEC/EN 61010-1 CAT III 1000V, CAT IV 600V; IEC/EN 61010-1 CAT III 1000V cho dải đo 0 ~ 1000V AC/DC.
Kích thước: 221 (L) x 110 (W) x 57 (D) mm
Trọng lượng: xấp xỉ 507g (bao gồm pin)
Nguồn điện: 1.5V (AA) x 2 (pin kiềm)
Phụ kiện đi kèm: Hướng dẫn sử dụng, cáp đo, kẹp cá sấu, dây đeo tay, hộp đựng, pin.
Chi tiết
Datasheet

Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-414-10E
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Cờ lê nhân lực cơ khí INSIZE IST-TM5500
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192
Máy đo độ dày bằng siêu âm SMARTSENSOR AR860
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339R
Máy dò kim loại MINELAB EQUINOX 600
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926
Thiết bị đo môi trường 10-in-1 EXTECH EN510
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko PosiTest AT-M 20
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-364 (12-16mm x 0,001mm)
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Bộ chuyển đổi Chauvin Arnoux P01102100Z
Panme đo rãnh cơ khí 146-121 Mitutoyo( 0-25mm x 0,01mm )
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in) 
