Đồng hồ vạn năng True RMS SEW 8000 HVDM
Hãng sản xuất: SEW
Model: 8000 HVDM
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
8000 HVDM:
Đo giá trị hiệu dụng RMS của dòng điện
Tự động điều chỉnh dải đo và chỉ báo bằng biểu đồ dạng cột
Chức năng lưu trữ dữ liệu
Đo điện áp DC 3000V
Đo điện áp AC 2000V
Đo dòng điện AC/DC ( 400mA )
Đo dòng điện AC/DC ( 4000uA )
Tự động tắt nguồn
Cảnh báo pin thấp
Tuân thủ theo tiêu chuẩn: IEC/EN 61010-1 CAT III 1000V, CAT IV 600V; IEC/EN 61010-1 CAT III 1000V cho dải đo 0 ~ 1000V AC/DC.
Kích thước: 221 (L) x 110 (W) x 57 (D) mm
Trọng lượng: xấp xỉ 507g (bao gồm pin)
Nguồn điện: 1.5V (AA) x 2 (pin kiềm)
Phụ kiện đi kèm: Hướng dẫn sử dụng, cáp đo, kẹp cá sấu, dây đeo tay, hộp đựng, pin.
Chi tiết
Datasheet

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes-1310
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R4
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Thước cặp điện tử đo rãnh trong Insize 1520-150
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1244-30
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Thước đo sâu cơ khí MITUTOYO 527-103 (0-300mm/ 0.02mm)
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Thước đo cao cơ khí Insize 1250-600
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5400FW
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55W
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATM50A
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-502 (0-1000mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-827
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITC
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Máy lấy mẫu khí Gastec GSP-300FT-2
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Thước cặp đo rãnh trong MITUTOYO 536-147 (30.1-300mm/0.05)
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH AN310
Ống phát hiện thụ động Cl2C:CCl2 Gastec 133D
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m) 
