Giá đỡ kiểm tra Lutron FS-1001
Model: FS-1001
Hãng sản xuất: Lutron
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dùng để hỗ trợ đo cho model FG-5000A, FG-20KG, FG-5000A-232, FG-20KG-232, FG-5005, FG-5020, FG-6005SD, FG-6020SD, FR-5105, FR-5120
Kích thước: 650 x 250 x 230 mm
Trọng lượng: 6.9Kg

Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4052-10
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Máy đo PH HANNA HI98100 (0.00-14.00pH)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-301-20 (200mm)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339R
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Điện Cực pH Nhựa AmpHel® Cáp 5m HI2910B/5
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A)
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Máy đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc EXTECH 39240
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Máy đo độ ẩm gỗ dạng búa Exotek MC-460
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm) 
