Hộp đầu tuýp 1/4″ 50 chi tiết TOPTUL GCAD5001
Hãng sản xuất: TOPTUL
Model: GCAD5001
Xuất xứ: Đài Loan
Thông số kỹ thuật:
Tuýp lục giác 1/4″ BAEA0805~0813 – 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 mm (10pcs)
Tuýp lục giác dài 1/4″ BAEE0806~0813 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 mm (8pcs)
Đầu vítt bake 1/4″ FSBA0801~0803 PH1, PH2, PH3 (3pcs)
Đầu vít bake 1/4″ FSCA0801~0803 PZ1, PZ2, PZ3 (3pcs)
Đầu vít dẹt 1/4″ FSAA0803~0808 3, 4.5, 5.5, 6.5, 8 mm (5pcs)
Đầu vít dẹt 1/4″ FSAA0803~0808 3, 4.5, 5.5, 6.5, 8 mm (5pcs)
Đầu vít lục giác 1/4″ FSDA0803~0808 3, 4, 5, 6, 8 mm (5pcs)
Đầu vít sao 1/4″ FSEA0808~0840 T8, T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40 (8pcs)
Đầu chuyển lục giác FTAB0808 1/4″ Dr. x 1/4″ (H) (1 pcs)
Cần nối 1/4″ CAAA0802 & 0806 2″ & 6″ (L) (2 pcs)
Khớp nối lắt léo 1/4″ CAHA0840
Cần xiết chữ T 1/4″ CTCK0811
Cần xiết lực xoay 1/4″ CAIP0816
Tay vặn lắt léo 1/4″ CFKA0806 L=6″
Cần xiết lực tự động 1/4″ CHUG0812
Ứng dụng:
Hộp đầu tuýp 1/4″ 50 chi tiết TOPTUL GCAD5001 được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, sửa chữa ô tô, máy bay, xây dựng cầu đường, cũng như trong các quy trình lắp ráp, bảo trì thiết bị cơ khí.

Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Ampe kìm Sanwa DG36a
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Mẫu so độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS130-W
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Nhãn in BROTHER TZE-211
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-500
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Panme đo ngoài cơ khí MITUTOYO 103-144-10(175-200mm/ 4µm)
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Ampe kìm UNI-T UT206A
Máy đo điện trường Tenmars TM-196
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Dung dịch hiệu chuẩn Niken thang cao HANNA HI97726-11 (mỗi lọ 10ml)
Máy đo từ trường Tenmars TM-197
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Máy gia nhiệt trước QUICK 854 (400W)
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Thiết bị đo cường độ ánh sáng EXTECH LT40 (400 klux)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Panme đo ngoài cơ khí MITUTOYO 193-102 (25-50mm / 0.01mm)
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Bàn rà chuẩn INSIZE , 6900-0106/ 1000x630x140mm
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC) 