Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-1
Hãng sản xuất: SEW
Model: RCB-1
Bảo hành:12 tháng
SEW RCB-1:
Giải điện trở (Ω): 1M. 2M. 7M. 10M. 20M.30M. 50M. 100M. 200M. 500M. 1G. 2G. 5G. 10G. 20G. 50G. 100G. 200G.500G
Dung sai: ±1%(F)
Dung sai theo nhiệt độ:
± 25ppm/°C: 1MΩ. 2MΩ. 7MΩ. 10MΩ. 20MΩ. 30MΩ. 50MΩ. 100MΩ. 200MΩ. 500MΩ
± 100ppm/°C: 1GΩ. 2GΩ.
± 200ppm/°C: 5GΩ. 10GΩ. 20GΩ. 50GΩ. 100GΩ.
± 400ppm/°C: 200GΩ. 500GΩ
± 1000ppm/°C: 1TΩ
Điện áp làm việc Max: DC 10kV
Hệ số công suất: dưới 3W
Kích thước: 430(L) × 324(W) × 127(D)mm

Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Thước đo góc Mitutoyo 187-907
Sào thao tác SEW 290L HD
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Máy đo điện trở Milliohm Extech 380462 (nguồn220VAC)
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200AWL
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55W
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Ampe kìm Uni-t UT210D
Máy đo lưu lượng gió PCE-WSAC 50-311
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Máy đo pH/EC/TDS/ HANNA HI9811-51
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Kimo LV 130
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Thước đo cao cơ khí Insize 1253-150
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Máy đo chất lượng không khí Temtop C16 
