Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-1
Hãng sản xuất: SEW
Model: RCB-1
Bảo hành:12 tháng
SEW RCB-1:
Giải điện trở (Ω): 1M. 2M. 7M. 10M. 20M.30M. 50M. 100M. 200M. 500M. 1G. 2G. 5G. 10G. 20G. 50G. 100G. 200G.500G
Dung sai: ±1%(F)
Dung sai theo nhiệt độ:
± 25ppm/°C: 1MΩ. 2MΩ. 7MΩ. 10MΩ. 20MΩ. 30MΩ. 50MΩ. 100MΩ. 200MΩ. 500MΩ
± 100ppm/°C: 1GΩ. 2GΩ.
± 200ppm/°C: 5GΩ. 10GΩ. 20GΩ. 50GΩ. 100GΩ.
± 400ppm/°C: 200GΩ. 500GΩ
± 1000ppm/°C: 1TΩ
Điện áp làm việc Max: DC 10kV
Hệ số công suất: dưới 3W
Kích thước: 430(L) × 324(W) × 127(D)mm

Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-85H (dùng cho code 6900-085 và 6900-185)
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H (0.0-5000μm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-105
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-109(0-300mm)
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K03 (-50°C ~ +400°C, Type K)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A 
