Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 8130
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
KYORITSU 8130:
Kích thước dây: Max. Φ110mm
Dòng đo: AC 1000A
Điện áp ra: AC 500mV / 1000A (AC 0.5mV/A)
Độ chính xác: ±0.8%rdg±0.2mV (45Hz – 65Hz); ±1.5%rdg±0.4mV (40Hz – 1kHz)
Chiều dài cáp: 3m
Độ lệch pha: ±2.0° (45Hz – 65Hz)
Trở kháng ra: 100Ω hoặc thấp hơn
Trọng lượng: 180g
Phụ kiện: Tài liệu hướng dẫn sử dụng, cáp, 9095

Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện EXTECH ET15
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Panme đo ngoài cơ khí đo chiều dày thành ống MITUTOYO 115-316 (0-25mm/ 0.01mm)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE RT 1200-STAND
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Máy đo chất lượng không khí Elitech M1000
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz) 


