Khúc xạ kế đo đường trong bia rượu Hanna HI96841
Hãng sản xuất: Hanna
Model: HI96841
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 12 tháng
Hướng Dẫn Sử Dụng HI96841:
Catalog
Hanna HI96841 là một khúc xạ kết cầm tay dùng để đo hàm lượng đường trong sản xuất bia theo đơn vị °Plato. HI96841 được thiết kế rất nhỏ gọn, đơn giản, giúp phép đo nhanh chóng và ổn định.
Đo độ đường từ 0 đến 30°Plato
Kích thước mẫu nhỏ, khoảng 2 giọt dung dịch (0.1 mL)
Hiệu chuẩn đơn giản và dễ dàng chỉ với 1 phím bấm
Phép đo nhanh chóng, chính xác trong 1.5 giây
Thông số kỹ thuật:
Thang đo
0 to 30°Plato
0 to 80°C (32 to 176°F)
Độ phân giải
0.1°Plato
0.1°C (0.1°F)
Độ chính xác
±0.2°Plato
±0.3 °C (±0.5 °F)
Bù nhiệt độ
tự động từ 10 và 40°C (50 to 104°F)
Thời gian đo
khoảng 1.5 giây
Kích thước mẫu nhỏ nhấ
100 μL
Nguồn sáng
LED vàng
Khoang chứa mẫu
vòng thép không gỉ và lăng kính thủy tinh
Tự động tắt
sau 3 phút không sử dụng
Vỏ
IP65
Pin
9V / khoảng 5000 phép đo
Kích thước
192 x 102 x 67 mm
Khối lượng
420 g
Bảo hành
12 tháng
Cung cấp gồm
Máy đo
Pin
Hướng dẫn sử dụng
Chứng chỉ chất lượng máy
Hộp đựng máy.

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Dao cắt ống đồng Tasco TB30T
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Thiết bị kiểm tra dòng rò ELCB hiển thị số SEW 6220 EL
Đồng hồ vạn năng hiển thị số SEW PT-30
Panme đo trong INSIZE 3220-30 (5-30mm)
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Insize 2364-10B (0-10mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Sào thao tác SEW HS-175-8
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112AS
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30(0-100mm)
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Đồng hồ vạn năng SANWA RD701
Nguồn 1 chiều DC Owon OWON ODP3033
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Thiết bị thăm dò nhiệt độ Kyoritsu 8216
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Thước cặp điện tử 500-714-20 Mitutoyo(0-300mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Thiết bị hiệu chuẩn vòng lặp UNI-T UT705
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm) 
