Kìm đo độ cứng kim loại Hst W-BB75 (18~100HRE)
Hãng sản xuất: Hst
Model: W-BB75
Xuất xứ: China (Trung Quốc)
Bảo hành: 12 tháng
Chất liệu: Đồng thau mềm, đồng đỏ
Dải đo độ cứng: 18~100 HRE
Kích cỡ mẫu (mm): Độ dày 0.6-6, đường kính trong >10
Máy đo độ cứng hợp kim đồng Webster WB75 được làm bằng chất liệu cứng cáp, chịu được va chạm giúp sản bền lâu, chống mài mòn sau thời gian sử dụng. Đã qua kiểm định nghiêm ngặt đáp ứng được những yêu cầu về mẫu mã, chất lượng cũng như đảm bảo sự yên tâm cho người sử dụng.
Ứng dựng: Đo độ cứng các hợp kim đồng, đồng mềm như đồng ủ

Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Máy đo pH ORP nhiệt độ cầm tay Adwa AD111
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Thước đo sâu cơ khí MITUTOYO 527-103 (0-300mm/ 0.02mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3102-25 (0-25mm/0-1")
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Dung Dịch Hiệu Chuẩn Độ Dẫn (EC) HANNA HI7031L
Que đo KYORITSU 7121B
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA30 (400.000 Lux)
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Bộ cảnh báo khí LEL Senko SI-100IS
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA) 


